Từ điển chưa có mục “菌”. Pinyin tham khảo: jūn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “菌” 18
- 细菌xìjūn TẾ KHUẨNvi khuẩnHSK6
- 菌类jūnlèi KHUẨN LOẠInấm; các loài nấmHSK6
- 黏菌niánjūn NIÊM KHUẨNnấm nhầy; khuẩn nhầyHSK6
- 伞菌sǎnjùn TẢN KHUẨNnấm tán; nấm hình tán ôHSK6
- 松菌sōngjùn TÙNG KHUẨNnấm tùng; nấm thôngHSK6
- 无菌wújūnvô trùng; không có vi khuẩnHSK6
- 菌丝jūnsī KHUẨN TIkhuẩn ty; sợi nấm
- 菌褶jùnzhě KHUẨN DIỆPphiến nấm; lá nấm (mặt dưới mũ nấm mang bào tử)
- 块菌kuàijūn KHỐI KHUẨNnấm cục (truffle)
- 霉菌méijūn MÔI KHUẨNnấm mốc
- 真菌zhēnjūn CHÂN KHUẨNnấm; chân khuẩn
- 杀菌剂shājūnjì SÁT KHUẨN TỄthuốc diệt khuẩn; chất sát khuẩnHSK6
- 猪拱菌zhūgǒngjūn TRƯ CỦNG KHUẨNnấm cục; nấm truffleHSK6
- 子囊菌zǐnángjūn TỬ NANG KHUẨNnấm túi; nấm nang (ngành nấm Ascomycota)HSK6
- 放线菌fàngxiànjūnxạ khuẩn (vi khuẩn dạng sợi sinh kháng sinh)
- 酵母菌jiàomǔjūnnấm men
- 抗菌素kàngjūnsù KHÁNG KHUẨN TỐchất kháng khuẩn; kháng sinh
- 牛肝菌niúgānjùn NGƯU CAN KHUẨNnấm gan bò (một loại nấm ăn quý và ngon)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
