Chuyển đến nội dung
营私營私

yíngsī

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mưu cầu tư lợi
  2. trục lợi cá nhân

Ví dụ

  1. 身为领导,绝不能借公权谋营私。

    Shēnwéi lǐngdǎo, jué bù néng jiè gōngquán móuyíngsī.Là người lãnh đạo, tuyệt đối không được dùng quyền công mưu lợi tư.

  2. 他因贪污营私而被依法逮捕。

    Tā yīn tānwū yíngsī ér bèi yīfǎ dàibǔ.Hắn ta bị bắt giữ theo pháp luật vì tham ô trục lợi cá nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 营私舞弊 yíngsī wǔbìtrục lợi gian lận, tư túi tiêu cực
  • 结党营私 jiédǎng yíngsīkết bè kéo cánh mưu lợi riêng
  • 贪污营私 tānwū yíngsītham ô trục lợi
  • 暗中营私 ànzhōng yíngsīngấm ngầm mưu lợi riêng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

谋求私利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

营私 + 舞弊

thường kết hợp thành thành ngữ chỉ hành vi làm sai trái để vụ lợi. VD: 坚决查处营私舞弊行为。– Kiên quyết điều tra xử lý hành vi trục lợi gian lận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

营
私

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1