Chuyển đến nội dung
落实落實

luòshí

Hán Việt: LẠC THỰC

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thực hiện
  2. triển khai
  3. đưa vào thực tế

Ví dụ

  1. 这项政策必须尽快落实。

    Zhè xiàng zhèngcè bìxū jǐnkuài luòshí.Chính sách này phải nhanh chóng được triển khai thực hiện.

  2. 领导要求把安全生产责任落实到每个人头上。

    Lǐngdǎo yāoqiú bǎ ānquán shēngchǎn zérèn luòshí dào měi gè rén tóushang.Lãnh đạo yêu cầu phải phân bổ và thực hiện trách nhiệm an toàn sản xuất tới từng người.

2Tính từ

  1. yên tâm
  2. chắc chắn
  3. vững vàng

Ví dụ

  1. 听到这个消息,他的心总算落实了。

    Tīng dào zhè ge xiāoxi, tā de xīn zǒngsuàn luòshí le.Nghe được tin này, lòng anh ấy rốt cuộc cũng yên tâm.

  2. 工作有了着落,他心里踏实、落实多了。

    Gōngzuò yǒu le zhuóluò, tā xīnlǐ tàshi, luòshí duō le.Công việc đã ổn định, trong lòng anh ấy cảm thấy vững vàng, yên tâm hơn nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 落实政策 luòshí zhèngcèthực hiện chính sách
  • 抓好落实 zhuā hǎo luòshíchú trọng triển khai
  • 落实到人 luòshí dào rénphân công cụ thể tới từng người
  • 落到实处 luò dào shíchùđưa vào thực tiễn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使计划、措施等落到实处;心中踏实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + Kế hoạch/Nhiệm vụ + 落实到 + Đối tượng cụ thể

Biểu thị đưa kế hoạch, trách nhiệm cụ thể hóa hoặc giao cho từng đối tượng thực hiện. VD: 我们要把责任落实到个人。– Chúng ta phải phân rõ trách nhiệm cho từng cá nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

落
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1