Chuyển đến nội dung
落榜

luòbǎng

Hán Việt: LẠC BẢNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thi trượt, rớt tuyển
  2. thi trượt, rớt bảng

Ví dụ

  1. 他虽然这次考试落榜了,但并没有气馁。

    Tā suīrán zhè cì kǎoshì luòbǎng le, dàn bìng méiyǒu qìněi.Dù lần thi này bị trượt nhưng anh ấy không hề nản lòng.

  2. 高考落榜后,他选择复读一年。

    Gāokǎo luòbǎng hòu, tā xuǎnzé fùdú yì nián.Sau khi trượt đại học, anh ấy quyết định ôn thi lại một năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高考落榜 gāokǎo luòbǎngthi trượt đại học
  • 遗憾落榜 yíhàn luòbǎngtiếc nuối vì thi trượt
  • 不幸落榜 bùxìng luòbǎngkhông may trượt kỳ thi
  • 名落孙山 míngluò-Sūnshānthi trượt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指招生考试未被录取。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 落榜 + 了

biểu thị ai đó đã thi trượt một kỳ thi tuyển sinh hoặc tuyển dụng. VD: 他今年考研落榜了。– Năm nay anh ấy thi cao học bị trượt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

落
榜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1