Chuyển đến nội dung
葱属蔥屬

cōngshǔ

Hán Việt: THÔNG THUỘC

Danh từ

1Danh từ

  1. chi Hành (thực vật học)

Ví dụ

  1. 洋葱和大蒜都属于葱属植物。

    Yángcōng hé dàsuàn dōu shǔyú cōngshǔ zhíwù.Hành tây và tỏi đều thuộc chi Hành.

  2. 葱属植物通常具有独特的气味。

    Cōngshǔ zhíwù tōngcháng jùyǒu dútè de qìwèi.Thực vật chi Hành thường có mùi đặc trưng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 葱属植物 cōngshǔ zhíwùthực vật chi Hành
  • 属于葱属 shǔyú cōngshǔthuộc chi Hành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

百合科或石蒜科的一属,多具鳞茎和辛辣气味,如葱、蒜、洋葱等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 葱属 (植物)

Biểu thị một loài thực vật thuộc về chi Hành trong phân loại học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

葱
属

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1