Chuyển đến nội dung
蒸馏蒸餾

zhēngliú

Hán Việt: CHƯNG LƯU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chưng cất

Ví dụ

  1. 通过蒸馏可以把酒精和水分开。

    Tōngguò zhēngliú kěyǐ bǎ jiǔjīng hé shuǐ fēnkāi.Thông qua chưng cất có thể tách cồn và nước ra.

  2. 传统白酒大都是经过蒸馏酿造出来的。

    Chuántǒng báijiǔ dàdōu shì jīngguò zhēngliú niàngzào chūlái de.Hầu hết rượu trắng truyền thống đều được ủ qua quá trình chưng cất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蒸馏过程 zhēngliú guòchéngquá trình chưng cất
  • 蒸馏酒 zhēngliǔjiǔrượu chưng cất
  • 减压蒸馏 jiǎnyā zhēngliúchưng cất giảm áp
  • 进行蒸馏 jìnxíng zhēngliútiến hành chưng cất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把液体加热使其沸腾变成蒸气,再使蒸气冷却凝结成液体的操作过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过/经过 + 蒸馏 + động từ

Thông qua hoặc trải qua quá trình chưng cất làm gì. VD: 经过蒸馏提纯。– Tinh chế qua chưng cất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蒸
馏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “蒸馏” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1