Chuyển đến nội dung
薄层薄層

báocéng

Hán Việt: BẠC TẦNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、层

1Danh từ

  1. lớp mỏng

Ví dụ

  1. 地面上覆盖着一薄层雪。

    Dìmiàn shang fùgàizhe yì báocéng xuě.Mặt đất phủ một lớp tuyết mỏng.

  2. 在面包上涂一薄层黄油。

    Zài miànbāo shang tú yì báocéng huángyóu.Phết một lớp bơ mỏng lên bánh mì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一薄层 yì báocéngmột lớp mỏng
  • 薄层色谱 báocéng sèpǔsắc ký lớp mỏng
  • 薄层扫描 báocéng sǎomiáoquét lớp mỏng
  • 表面薄层 biǎomiàn báocénglớp mỏng bề mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很薄的一层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 薄层 + danh từ

diễn tả số lượng một lớp mỏng vật chất nào đó. VD: 表面有一薄层灰尘。– Bề mặt có một lớp bụi mỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

薄
层

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1