1Tính từ
- mỏng (độ dày nhỏ)
- mỏng
Ví dụ
Zhè běn shū hěn báo, zhǐyǒu jǐ shí yè.
Cuốn sách này rất mỏng, chỉ có vài chục trang.
Tiān lěng le, nǐ chuān de tài báo róngyì gǎnmào.
Trời lạnh rồi, bạn mặc mỏng quá dễ bị cảm đấy.
Zhèlǐ de bīngcéng hěn báo, bù néng zài shàngmiàn huábīng.
Lớp băng ở đây rất mỏng, không thể trượt băng bên trên được.
Zhè jiàn yīfu tài báo le, dōngtiān chuān huì gǎnmào de.
Áo này mỏng quá, mùa đông mặc sẽ bị cảm lạnh đấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
扁平物上下两面之间的距离小;跟“厚”相对。
Ghi chú: Đọc là bó trong các từ ghép mang tính trang trọng như 单薄、薄弱.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
太薄 / 很薄
Dùng để miêu tả độ mỏng của vật thể hoặc đồ mặc, đối lập với 厚 (hòu).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “薄” 18
- 薄片báopiàn BẠC PHIẾNlát mỏng; phiến mỏng; mảnh mỏngHSK5
- 薄纱báoshā BẠC SAvoan; vải voan; lụa mỏngHSK5
- 薄纸báozhǐ BẠC CHỈgiấy mỏngHSK5
- 薄膜bómó BẠC MÔmàng mỏng; màng bọc; màng nilonHSK5
- 薄弱bóruò BẠC NHƯỢCyếu ớt; mỏng manh; kém cỏiHSK6
- 薄层báocéng BẠC TẦNGlớp mỏngHSK6
- 薄绸báochóu BẠC TRÙlụa mỏngHSK6
- 薄暮bómù BẠC MỘchiều tà; hoàng hôn; chập tốiHSK6
- 薄雾bówù BẠC VỤsương mỏng; sương mù nhẹHSK6
- 刻薄kèbó KHẮC BẠCkhắc nghiệt; cay nghiệt; chua ngoaHSK6
- 单薄dānbó ĐƠN BẠCmỏng manh; phong phanh (quần áo); gầy gòHSK7–9
- 薄板báobǎntấm mỏng (kim loại, gỗ, nhựa...)
- 薄荷bòhebạc hà (cây thảo, dùng làm thuốc, hương liệu)
- 香薄荷xiāngbòhecây hương bạc hà; cỏ savory (thảo mộc dùng làm gia vị)HSK6
- 薄荷醇bòhechúnmenthol; mentola (hợp chất hữu cơ chiết xuất từ bạc hà)
- 薄荷脑bòhenǎotinh thể bạc hà; menthol
- 猫薄荷māobòhe MIÊU BẠC HÀcỏ bạc hà mèo; cỏ mèo (loại thực vật làm mèo hưng phấn)
- 胡椒薄荷hújiāobòhebạc hà cay; bạc hà ÂuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
