Chuyển đến nội dung
薄纸薄紙

báozhǐ

Hán Việt: BẠC CHỈ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 张、张纸

1Danh từ

  1. giấy mỏng

Ví dụ

  1. 他轻轻地撕下一张薄纸。

    Tā qīngqīng de sīxià yì zhāng báozhǐ.Anh ấy nhẹ nhàng xé một tờ giấy mỏng ra.

  2. 这种薄纸很容易被水弄湿透。

    Zhè zhǒng báozhǐ hěn róngyì bèi shuǐ nòng shītòu.Loại giấy mỏng này rất dễ bị nước thấm ướt sũng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张薄纸 yì zhāng báozhǐmột tờ giấy mỏng
  • 薄纸板 báozhǐbǎnbìa các-tông mỏng
  • 轻薄的薄纸 qīngbáo de báozhǐtờ giấy mỏng dính
  • 薄纸包装 báozhǐ bāozhuāngđóng gói bằng giấy mỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

质地较薄的纸张。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 薄纸 + 一样 / 似地 + Tính từ

Hình ảnh so sánh độ mỏng hoặc yếu ớt. VD: 像薄纸一样脆弱。– Mỏng manh, dễ vỡ như tờ giấy mỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

薄
纸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1