1Danh từ
- loài kiến to (thường dùng ví với kẻ nhỏ bé, yếu ớt mà dám chống lại lực lượng lớn mạnh)
Ví dụ
Pífú hàn dàshù, kěxiào bù zìliàng.
Kiến mà đòi lay cây lớn, nực cười không biết tự lượng sức.
Zài tā yǎnlǐ, nàxiē duìshǒu bùguò shì pífú éryǐ.
Trong mắt anh ấy, những đối thủ đó chẳng qua chỉ là loài kiến cỏ mà thôi.
Xiǎoxiǎo de gèrén zài lìshǐ cháoliú miànqián wǎnrú pífú.
Cá nhân nhỏ bé trước dòng chảy lịch sử hệt như hạt kiến nhỏ nhoi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大蚁。比喻微小的力量或妄自尊大的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蚍蜉撼树
Thành ngữ ví với việc kẻ yếu ớt không tự lượng sức đòi làm việc quá sức hoặc chống lại thế lực lớn mạnh. VD: 他的反抗简直是蚍蜉撼树。– Sự phản kháng của anh ta quả thực là kiến lay cây lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
