Chuyển đến nội dung
蚕豆蠶豆

cándòu

Hán Việt: TẰM ĐẬU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 粒、颗、袋

1Danh từ

  1. đậu tằm
  2. đậu răng ngựa

Ví dụ

  1. 炒蚕豆是一道很好吃的下酒菜。

    Chǎo cándòu shì yí dào hěn hǎochī de xiàjiǔcài.Đậu tằm rang là một món nhắm rất ngon.

  2. 每年春天是吃新鲜蚕豆的季节。

    Měinián chūntiān shì chī xīnxiān cándòu de jìjié.Hàng năm vào mùa xuân là mùa ăn đậu tằm tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炒蚕豆 chǎo cándòuđậu tằm rang/xào
  • 新鲜蚕豆 xīnxiān cándòuđậu tằm tươi
  • 蚕豆病 cándòubìngbệnh dị ứng đậu tằm (thiếu men G6PD)
  • 煮蚕豆 zhǔ cándòuđậu tằm luộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生或越年生草本植物,种子可食用,又称胡豆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 蚕豆 + 过敏

dị ứng với đậu tằm. VD: 有些孩子对蚕豆过敏。– Một số trẻ em bị dị ứng với đậu tằm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蚕
豆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1