Chuyển đến nội dung
蛇行

shéxíng

Hán Việt: XÀ HÀNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. uốn lượn hình chữ chi
  2. chạy ngoằn ngoèo
  3. bò như rắn

Ví dụ

  1. 小路顺着山势蜿蜒蛇行。

    Xiǎolù shùnzhe shānshì wānyán shéxíng.Con đường mòn uốn lượn ngoằn ngoèo men theo thế núi.

  2. 醉汉在马路上蛇行,非常危险。

    Zuìhàn zài mǎlù shang shéxíng, fēicháng wēixiǎn.Kẻ say rượu đi loạng choạng hình chữ chi trên đường cái, vô cùng nguy hiểm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蛇行前行 shéxíng qiánxíngtiến lên theo hình chữ chi
  • 蛇行蜿蜒 shéxíng wānyánuốn lượn ngoằn ngoèo
  • 车辆蛇行 chēliàng shéxíngxe cộ chạy lạng lách ngoằn ngoèo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像蛇一样蜿蜒曲折地爬行或行进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蛇行 + 前进/穿过

Diễn tả trạng thái di chuyển uốn lượn, ngoằn ngoèo như rắn trườn. VD: 蛇行前进 (tiến lên ngoằn ngoèo).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛇
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1