1Danh từ
- rắn
- con rắn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
爬行动物,身体圆柱形,没有四肢。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一条 + 蛇
lượng từ dùng cho rắn là 条 (tiáo). VD: 路上爬过一条蛇。– Một con rắn bò qua đường.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “蛇” 7
- 蟒蛇mǎngshé MÃNG XÀtrăn; mãng xàHSK6
- 蚺蛇ránshé NHIÊM XÀtrăn Nam Mỹ; trăn khổng lồ (loài rắn lớn không độc siết chết mồi)HSK6
- 蛇毒shédú XÀ ĐỘCnọc rắn; chất độc của rắnHSK6
- 蛇行shéxíng XÀ HÀNHuốn lượn hình chữ chi; chạy ngoằn ngoèo; bò như rắnHSK6
- 蝰蛇kuíshé KHUÊ XÀrắn lục viper; rắn vi-pe
- 虎头蛇尾hǔtóushéwěi HỔ ĐẦU XÀ VĨđầu voi đuôi chuột; làm việc có đầu không có đuôiHSK6
- 画蛇添足huàshé-tiānzú HỌA XÀ THÊM TÚCvẽ rắn thêm chân; thừa thãi vô íchHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
