1Danh từ
- tổ ong
Ví dụ
Shù shang guà zhe yí gè jùdà de fēngfáng.
Trên cây treo một cái tổ ong khổng lồ.
Mìfēng zài fēngfáng lǐ niàngzào fēngmì.
Những con ong làm mật trong tổ ong.
Zhège jiànzhù de shèjì línggǎn láiyuán yú fēngfáng jiégòu.
Cảm hứng thiết kế của tòa nhà này bắt nguồn từ cấu trúc tổ ong.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
蜜蜂的巢,由许多六角形的小孔组成。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蜂房 + 结构/原理
Thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật để chỉ kết cấu giống lỗ tổ ong. VD: 这种材料具有蜂房结构。– Vật liệu này có kết cấu tổ ong.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
