Chuyển đến nội dung
蜡笔蠟筆

làbǐ

Hán Việt: LẠP BÚT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 支、盒

1Danh từ

  1. bút sáp màu
  2. bút màu sáp

Ví dụ

  1. 老师给每个孩子发了一盒蜡笔。

    Lǎoshī gěi měi gè háizi fā le yì hé làbǐ.Cô giáo phát cho mỗi bạn nhỏ một hộp bút sáp.

  2. 弟弟用红蜡笔在纸上画了一个太阳。

    Dìdi yòng hóng làbǐ zài zhǐ shang huà le yí gè tàiyáng.Em trai dùng bút sáp đỏ vẽ một mặt trời trên giấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一盒蜡笔 yì hé làbǐmột hộp bút sáp
  • 彩色蜡笔 cǎisè làbǐbút sáp màu
  • 用蜡笔画画 yòng làbǐ huàhuàvẽ tranh bằng bút sáp
  • 一支蜡笔 yì zhī làbǐmột cây bút sáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用颜料和蜡类混合制成的绘图用笔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 蜡笔 + 画……

Dùng bút sáp để vẽ cái gì. VD: 妹妹用蜡笔画了一只小猫。 – Em gái dùng bút sáp vẽ một con mèo nhỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蜡
笔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1