Chuyển đến nội dung
蜡蠟

là

Hán Việt: LẠP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块、根Bộ: 虫14 nét

1Danh từ

  1. sáp
  2. sáp ong
  3. nến

Ví dụ

  1. 她在地板上打了一层蜡。

    Tā zài dìbǎn shang dǎ le yì céng là.Cô ấy đã đánh một lớp sáp lên sàn nhà.

  2. 古代人用蜂蜡来密封信件。

    Gǔdàirén yòng fēnglà lái mìfēng xìnjiàn.Người cổ đại dùng sáp ong để niêm phong thư từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打蜡 dǎlàđánh sáp, bôi sáp
  • 蜂蜡 fēnglàsáp ong
  • 石蜡 shílàsáp parafin
  • 蜡烛 làzhúcây nến
  • 蜡像 làxiàngtượng sáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动物、植物或矿物所产生的油脂质,常温下多为固体。

Ghi chú: Bên trái là bộ trùng (sáp ong), bên phải là chữ lạp; biểu thị nến sáp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + danh từ + 打蜡

Đánh sáp lên bề mặt đồ vật để làm bóng hoặc bảo vệ. VD: 给地板打蜡。– Đánh sáp sàn nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蜡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蜡” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1