Chuyển đến nội dung
螺栓

luóshuān

Hán Việt: LOA XUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、根

1Danh từ

  1. bu-lông

Ví dụ

  1. 这个螺栓松了,需要拧紧。

    Zhège luóshuān sōng le, xūyào nǐngjǐn.Bu-lông này bị lỏng rồi, cần phải siết chặt lại.

  2. 工人正在用扳手固定螺栓。

    Gōngrén zhèngzài yòng bānshou gùdìng luóshuān.Công nhân đang dùng cờ-lê để cố định bu-lông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拧紧螺栓 nǐngjǐn luóshuānsiết chặt bu-lông
  • 固定螺栓 gùdìng luóshuāncố định bu-lông
  • 螺栓松动 luóshuān sōngdòngbu-lông bị lỏng
  • 膨胀螺栓 péngzhàng luóshuānbu-lông nở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机械零件,配用螺母的圆柱形带螺纹的紧固件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 扳手 + 拧 + 螺栓

Dùng cờ-lê siết bu-lông. VD: 他用扳手拧螺栓。– Anh ấy dùng cờ-lê siết bu-lông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

螺
栓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1