Chuyển đến nội dung
行军行軍

xíngjūn

Hán Việt: HÀNH QUÂN

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. hành quân

Ví dụ

  1. 战士们在夜间进行了紧急行军。

    Zhànshìmen zài yèjiān jìnxíng le jǐnjí xíngjūn.Các chiến sĩ đã tiến hành cuộc hành quân khẩn cấp trong đêm.

  2. 长途行军让大家感到十分疲惫。

    Chángtú xíngjūn ràng dàjiā gǎndào shífēn píbèi.Hành quân đường dài khiến mọi người cảm thấy rất mệt mỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长途行军 chángtú xíngjūnhành quân đường dài
  • 紧急行军 jǐnjí xíngjūnhành quân cấp tốc
  • 行军路线 xíngjūn lùxiàntuyến đường hành quân
  • 徒步行军 túbù xíngjūnhành quân đi bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队徒步或乘车沿着预定路线移动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + 目的地 + 行军

Hành quân về phía địa điểm nào đó. VD: 部队向边境地区行军。– Bộ đội hành quân về khu vực biên giới.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
军

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “行军” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1