Chuyển đến nội dung
衣橱衣櫥

yīchú

Danh từ

Lượng từ: 个、架

1Danh từ

  1. tủ quần áo

Ví dụ

  1. 我的衣橱里挂满了冬天的外套。

    Wǒ de yīchú lǐ guàmǎn le dōngtiān de wàitào.Trong tủ quần áo của tôi treo đầy áo khoác mùa đông.

  2. 周末我花了一整天整理衣橱。

    Zhōumò wǒ huā le yì zhěngtiān zhěnglǐ yīchú.Cuối tuần tôi dành trọn một ngày để dọn dẹp tủ quần áo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整理衣橱 zhěnglǐ yīchúdọn dẹp tủ áo
  • 定制衣橱 dìngzhì yīchúđóng tủ áo theo yêu cầu
  • 打开衣橱 dǎkāi yīchúmở tủ quần áo
  • 木质衣橱 mùzhì yīchútủ áo bằng gỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放置衣服的橱柜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + quần áo + 放进 / 挂在 + 衣橱(里)

Biểu thị việc cất hoặc treo quần áo vào tủ. VD: 把大衣挂在衣橱里。– Treo áo khoác vào tủ quần áo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衣
橱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1