Chuyển đến nội dung
衣胞

yībāo

Hán Việt: Y BÀO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nhau thai
  2. nhau con

Ví dụ

  1. 胎儿娩出后,衣胞也会随之排出。

    Tāi'ér miǎnchū hòu, yībāo yě huì suí zhī páichū.Sau khi thai nhi ra đời, nhau thai cũng sẽ được tống ra theo.

  2. 在一些古老习俗中,人们会把衣胞妥善埋葬。

    Zài yìxiē gǔlǎo xísú zhōng, rénmen huì bǎ yībāo tuǒshàn máizàng.Trong một số phong tục cổ xưa, người ta thường chôn cất nhau thai cẩn thận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排出衣胞 páichū yībāotống nhau thai ra
  • 检查衣胞 jiǎnchá yībāokiểm tra nhau thai
  • 埋衣胞 mái yībāochôn nhau thai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胎盘的俗称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 衣胞 + động từ

dùng trong câu chữ 把 miêu tả hành động xử lý nhau thai. VD: 把衣胞埋好。– Chôn cất cẩn thận nhau thai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衣
胞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1