Từ điển chưa có mục “胞”. Pinyin tham khảo: bāo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “胞” 11
- 细胞xìbāo TẾ BÀOtế bào; năng khiếu; tố chất (nghĩa bóng)HSK6
- 衣胞yībāo Y BÀOnhau thai; nhau conHSK6
- 同胞tóngbāo ĐỒNG BÀOđồng bào; người cùng một dân tộc hoặc quốc gia; anh chị em ruộtHSK7–9
- 胞衣bāoyī BÀO Ynhau thai
- 管胞guǎnbāo QUẢN BÀOquản bào (tế bào dẫn truyền nước và muối khoáng trong mạch gỗ của thực vật)
- 双胞胎shuāngbāotāi SONG BÀO THAIsinh đôi; cặp song sinhHSK7–9
- 胞嘧啶bāomìdìng BÀO MẬT ĐỊNHcytosine (hóa sinh, một trong các bazơ nitơ của ADN và ARN)
- 细胞毒性xìbāodúxìngđộc tính tế bàoHSK6
- 细胞分裂xìbāofēnlièsự phân chia tế bào; phân bàoHSK6
- 细胞色素xìbāosèsùcytochrome; sắc tố tế bàoHSK6
- 细胞因子xìbāoyīnzǐcytokine; yếu tố tế bàoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
