Chuyển đến nội dung
衣领衣領

yīlǐng

Hán Việt: Y LĨNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cổ áo

Ví dụ

  1. 请把你的衣领整理一下。

    Qǐng bǎ nǐ de yīlǐng zhěnglǐ yíxià.Xin hãy chỉnh lại cổ áo của bạn một chút.

  2. 这件衬衫的衣领有点脏了。

    Zhè jiàn chènshān de yīlǐng yǒudiǎn zāng le.Cổ áo sơ mi này hơi bẩn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 竖起衣领 shù qǐ yīlǐngdựng cổ áo lên
  • 整理衣领 zhěnglǐ yīlǐngchỉnh lại cổ áo
  • 衬衫衣领 chènshān yīlǐngcổ áo sơ mi
  • 圆衣领 yuán yīlǐngcổ áo tròn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衣服上围绕脖子的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 衣领 + 竖起来/整理好

dựng cổ áo lên / chỉnh ngay ngắn cổ áo. VD: 他把衣领竖起来挡雨。– Anh ấy dựng cổ áo lên để che mưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衣
领

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1