Chuyển đến nội dung
补课補課

bǔkè

Hán Việt: BỔ KHÓA

Động từ

HSK6Lượng từ: 节、次

1Động từ

  1. học bù
  2. dạy bù
  3. học bù, dạy bù

Ví dụ

  1. 老师明天下午要给我们补课。

    Lǎoshī míngtiān xiàwǔ yào gěi wǒmen bǔkè.Thầy giáo chiều mai sẽ dạy bù cho chúng tôi.

  2. 因为生病请假,他周末得去补课。

    Yīnwèi shēngbìng qǐngjià, tā zhōumò děi qù bǔkè.Vì ốm xin nghỉ nên cuối tuần cậu ấy phải đi học bù.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 周末补课 zhōumò bǔkèhọc bù/dạy bù cuối tuần
  • 免费补课 miǎnfèi bǔkèdạy bù miễn phí
  • 组织补课 zǔzhī bǔkètổ chức học bù
  • 补课时间 bǔkè shíjiānthời gian học bù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

补上因缺课或耽误而没有上的课。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 补课

dạy bù / phụ đạo thêm cho ai. VD: 老师利用周末给大家补课。– Thầy giáo tranh thủ cuối tuần dạy bù cho mọi người.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

补
课

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1