Chuyển đến nội dung
课課

kè

Hán Việt: KHÓA

HSK1Lượng từ: 节、堂、门Bộ: 讠10 nét

1Danh từ

  1. bài học
  2. tiết học
  3. bài học, môn học, tiết học
  4. bài học, tiết học, môn học
  5. bài học, tiết học
  6. tiết học, giờ học, bài học
  7. tiết học, bài học
  8. tiết học, giờ học

Ví dụ

  1. 我们下午有汉语课。

    Buổi chiều chúng tôi có tiết tiếng Trung.

  2. 今天我们学第一课。

    Jīntiān wǒmen xué dì-yī kè.

    Hôm nay chúng ta học bài thứ nhất.

  3. 下午我有两节课。

    Xiàwǔ wǒ yǒu liǎng jié kè.

    Buổi chiều tôi có hai tiết học.

  4. 今天上午有两节课。

    Jīntiān shàngwǔ yǒu liǎng jié kè.

    Sáng nay có hai tiết học.

  5. 今天我们没有课。

    Jīntiān wǒmen méiyǒu kè.

    Hôm nay chúng tôi không có tiết học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汉语课 Hànyǔ kètiết học tiếng Hán
  • 上课 shàngkèvào học, lên lớp
  • 下课 xiàkètan học
  • 一节课 yì jié kèmột tiết học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教学上的独立单元或时间单位。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上 / 下 + 课

Lên lớp (bắt đầu học) hoặc tan lớp (nghỉ học).

第 + Số từ + 课

Bài học thứ mấy trong giáo trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

课

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “课” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1