Chuyển đến nội dung
表土

biǎotǔ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. lớp đất mặt
  2. lớp đất tầng trên

Ví dụ

  1. 表土含有丰富的有机质。

    Biǎotǔ hányǒu fēngfù de yǒujīzhì.Lớp đất mặt chứa chất hữu cơ phong phú.

  2. 大雨冲走了大片肥沃的表土。

    Dàyǔ chōngzǒu le dàpiàn féiwò de biǎotǔ.Trận mưa lớn đã cuốn trôi mảng lớn lớp đất mặt màu mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肥沃的表土 féiwò de biǎotǔlớp đất mặt màu mỡ
  • 表土流失 biǎotǔ liúshīxói mòn lớp đất mặt
  • 保护表土 bǎohù biǎotǔbảo vệ lớp đất mặt
  • 表土层 biǎotǔcéngtầng đất mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地面上比较疏松、肥沃的土层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

表土 + 流失

lớp đất mặt bị xói mòn / rửa trôi. VD: 水土流失导致表土流失严重。– Xói mòn đất dẫn đến lớp đất mặt bị rửa trôi nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1