Chuyển đến nội dung
表白

biǎobái

Hán Việt: BIỂU BẠCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tỏ tình
  2. thổ lộ tình cảm
  3. giãi bày
  4. thanh minh
  5. tỏ tình, bộc bạch
  6. tỏ tình, bày tỏ tình cảm

Ví dụ

  1. 他鼓起勇气向心爱的女孩表白了。

    Tā gǔ qǐ yǒngqì xiàng xīn'ài de nǚhái biǎobái le.Anh ấy lấy hết can đảm tỏ tình với cô gái mình yêu.

  2. 他极力表白自己的清白。

    Tā jílì biǎobái zìjǐ de qīngbái.Anh ấy ra sức giãi bày sự trong sạch của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表白心迹 biǎobái xīnjìbày tỏ lòng mình
  • 大胆表白 dàdǎn biǎobáidũng cảm tỏ tình
  • 向……表白 xiàng... biǎobáitỏ tình với ai
  • 表白爱情 biǎobái àiqíngbày tỏ tình yêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向人表露心迹(多指爱情);说明事实,洗刷误会。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + ai + 表白

bày tỏ tình cảm hoặc giãi bày lòng mình với ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1