Chuyển đến nội dung
表述

biǎoshù

Hán Việt: BIỂU THUẬT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trình bày
  2. diễn đạt

Ví dụ

  1. 他的报告表述清晰,条理分明。

    Tā de bàogào biǎoshù qīngxī, tiáolǐ fēnmíng.Báo cáo của anh ấy diễn đạt rõ ràng, mạch lạc.

  2. 用简练的语言表述复杂的思想并不容易。

    Yòng jiǎnliàn de yǔyán biǎoshù fùzá de sīxiǎng bìng bù róngyì.Dùng ngôn từ súc tích để diễn đạt tư tưởng phức tạp không hề dễ dàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准确表述 zhǔnquè biǎoshùdiễn đạt chuẩn xác
  • 清楚表述 qīngchu biǎoshùtrình bày rõ ràng
  • 语言表述 yǔyán biǎoshùcách diễn đạt bằng ngôn ngữ
  • 书面表述 shūmiàn biǎoshùdiễn đạt bằng văn bản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

述说;陈述表达。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

表述 + tân ngữ (观点/思想/内容)

diễn tả việc trình bày, nói rõ một quan điểm hay nội dung nào đó. VD: 表述自己的观点。– Bày tỏ quan điểm của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
述

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1