Chuyển đến nội dung
衬垫襯墊

chèndiàn

Danh từĐộng từ

HSK6Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. đệm lót
  2. miếng lót
  3. vật đệm lót

Ví dụ

  1. 包里放了一层柔软的衬垫以保护电脑。

    Bāo lǐ fàng le yì céng róuruǎn de chèndiàn yǐ bǎohù diànnǎo.Trong túi đặt một lớp đệm êm để bảo vệ máy tính.

  2. 自行车站立骑行时需要特殊的衬垫。

    Zìxíngchē zhànlì qíxíng shí xūyào tèshū de chèndiàn.Khi đi xe đạp cần có miếng lót chuyên dụng.

2Động từ

  1. lót thêm
  2. chèn thêm bên dưới

Ví dụ

  1. 为了防止摩擦,底部又衬垫了一层布。

    Wèile fángzhǐ mócā, dǐbù yòu chèndiàn le yì céng bù.Để tránh ma sát, dưới đáy lại lót thêm một lớp vải.

  2. 箱子下面衬垫些泡沫就不会摔坏。

    Xiāngzi xiàmiàn chèndiàn xiē pàomò jiù bú huì shuāihuài.Dưới thùng chèn thêm ít xốp thì sẽ không bị vỡ hỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 橡胶衬垫 xiàngjiāo chèndiànđệm cao su
  • 保护衬垫 bǎohù chèndiànmiếng đệm bảo vệ
  • 软质衬垫 ruǎnzhì chèndiànđệm mềm
  • 加装衬垫 jiāzhuāng chèndiànlắp thêm đệm lót

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垫在物体下面或两物之间起隔离、保护或支撑作用的物件;也指进行铺垫垫衬的动作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + vật liệu + 衬垫

Dùng vật liệu gì để chèn/lót. VD: 用海绵衬垫箱子。– Dùng mút xốp để chèn thùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衬
垫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1