Chuyển đến nội dung
衬托襯托

chèntuō

Hán Việt: SẤN THÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tôn lên
  2. làm nổi bật
  3. làm nền cho

Ví dụ

  1. 绿叶把红花衬托得更加美丽。

    Lǜyè bǎ hónghuā chèntuō de gèngjiā měilì.Lá xanh tôn cho hoa đỏ thêm phần rực rỡ.

  2. 这件白色的外套衬托出她优雅的气质。

    Zhè jiàn báisè de wàitào chèntuō chū tā yōuyǎ de qìzhì.Chiếc áo khoác màu trắng tôn lên khí chất thanh lịch của cô ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衬托出 chèntuō chūtôn lên, làm nổi bật lên
  • 相互衬托 xiānghù chèntuōlàm nổi bật lẫn nhau
  • 起衬托作用 qǐ chèntuō zuòyòngđóng vai trò làm nền
  • 更加衬托 gèngjiā chèntuōcàng tôn lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用另一事物作陪衬,使主要事物更突出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 衬托出 + B

A làm nổi bật lên đặc điểm B. VD: 蓝天衬托出白云的洁白。– Bầu trời xanh làm nổi bật vẻ trắng muốt của mây trắng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衬
托

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1