Chuyển đến nội dung
袖章

xiùzhāng

Hán Việt: TỤ CHƯƠNG

Lượng từ: 个、枚

1Danh từ

  1. băng tay
  2. phù hiệu đeo tay

Ví dụ

  1. 值日生胳膊上戴着袖章。

    Zhírìshēng gēbo shang dàizhe xiùzhāng.

    Học sinh trực nhật đeo băng tay trên cánh tay.

  2. 他取下了红色的袖章。

    Tā qǔxià le hóngsè de xiùzhāng.

    Anh ấy tháo chiếc băng tay màu đỏ xuống.

  3. 巡逻人员都佩戴着袖章。

    Xúnluó rényuán dōu pèidài zhe xiùzhāng.

    Các nhân viên tuần tra đều đeo phù hiệu tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴袖章 dài xiùzhāngđeo băng tay
  • 红袖章 hóng xiùzhāngbăng tay đỏ
  • 执勤袖章 zhíqín xiùzhāngbăng tay trực ban
  • 取下袖章 qǔxià xiùzhāngtháo băng tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在袖子上的标志。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 佩戴 + 袖章

Đeo phù hiệu / băng tay. VD: 他戴着值日袖章。– Anh ấy đeo băng tay trực nhật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

袖
章

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1