Từ điển chưa có mục “袖”. Pinyin tham khảo: xiù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “袖” 8
- 短袖duǎnxiù ĐOẢN TỤáo ngắn tay; áo cộc tayHSK3
- 袖子xiùzi TỤ TỬtay áo; ống tay áoHSK6
- 领袖lǐngxiù LĨNH TỤlãnh tụ; người đứng đầuHSK7–9
- 袖珍xiùzhēn TỤ TRÂNbỏ túi; nhỏ gọn (có thể đút túi)HSK7–9
- 长袖chángxiù TRƯỜNG TỤtay áo dài; áo dài tay
- 袖口xiùkǒu TỤ KHẨUcổ tay áo; cửa tay áo
- 袖章xiùzhāng TỤ CHƯƠNGbăng tay; phù hiệu đeo tay
- 袖手旁观xiùshǒu-pángguān TỤ THỦ BÀNG QUANkhoanh tay đứng nhìn; thờ ơ không giúp đỡHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
