Chuyển đến nội dung
被加数被加數

bèijiāshù

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số hạng thứ nhất
  2. số bị cộng

Ví dụ

  1. 在加法中,前面的数叫被加数。

    Zài jiāfǎ zhōng, qiánmiàn de shù jiào bèijiāshù.

    Trong phép cộng, con số đứng trước gọi là số bị cộng.

  2. 被加数和加数相加得到和。

    Bèijiāshù hé jiāshù xiāngjiā dédào hé.

    Số bị cộng và số cộng cộng lại với nhau được tổng.

  3. 学生需要区分哪个是被加数。

    Xuéshēng xūyào qūfēn nǎge shì bèijiāshù.

    Học sinh cần phân biệt con số nào là số bị cộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被加数和加数 bèijiāshù hé jiāshùsố bị cộng và số cộng
  • 确定被加数 quèdìng bèijiāshùxác định số bị cộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在加法算式中,加上另一个数的那个数(通常指前一个加数)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被加数 + 加数 = 和

Công thức phép cộng cơ bản. VD: 被加数加上加数等于和。– Số bị cộng cộng với số cộng bằng tổng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

被
加
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1