1Giới từ
- bị
- được (dùng trong câu bị động)
- bị, được
Ví dụ
2Danh từ
- chăn
- mền
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示被动;睡觉时覆盖在身上的被子。
Ghi chú: Bên trái là bộ Y (衤 - áo), bên phải là chữ Bì (皮 - da).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 被 + (tác nhân) + động từ + thành phần khác
câu bị động trong tiếng Trung, tác nhân có thể lược bỏ. VD: 苹果被他吃了。– Quả táo bị anh ấy ăn rồi.
Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 被 + Tác nhân gây tác động + Động từ + Thành phần khác
Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung, dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu sự tác động hay chi phối của hành động. Câu chữ "被" thường dùng để nói về những sự việc không mong muốn hoặc nhấn mạnh kết quả của hành động đối với đối tượng tiếp nhận. Sau động từ bắt buộc phải có thành phần khác (như trợ từ "了", bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng...).
我的词典被同学借走了。 – Cuốn từ điển của tôi bị bạn học mượn đi rồi.
桌子上的蛋糕被弟弟吃完了。 – Bánh kem trên bàn bị em trai ăn hết rồi.
Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách
……,于是…… (..., yúshì...)
Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.
我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.
她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “被” 14
- 被子bèizi BỊ TỬcái chăn; cái mền; chăn, mềnHSK5
- 被动bèidòng BỊ ĐỘNGbị động; thụ độngHSK6
- 被迫bèipò BỊ BÁCHbị buộc phải; bị ép buộcHSK6
- 被面bèimiànmặt chăn; vỏ ngoài của chănHSK6
- 植被zhíbèithảm thực vậtHSK6
- 被告bèigào BỊ CÁObị cáo; bị đơnHSK7–9
- 被单bèidān BỊ ĐƠNga trải giường; vỏ chăn; khăn trải giường
- 花被huābèibao hoa
- 被乘数bèichéngshù BỊ THỪA SỐsố bị nhân
- 被除数bèichúshù BỊ TRỪ SỐsố bị chia
- 被减数bèijiǎnshùsố bị trừ
- 被加数bèijiāshùsố hạng thứ nhất; số bị cộng
- 被动免疫bèidòngmiǎnyì BỊ ĐỘNG MIỄN DỊCHmiễn dịch thụ động
- 被子植物bèizǐzhíwù BỊ TỬ THỰC VẬTthực vật hạt kín
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
