Chuyển đến nội dung
被

bèi

Hán Việt: BỊ

Giới từDanh từ

HSK3Lượng từ: 床、条Bộ: 衤10 nét

1Giới từ

  1. bị
  2. được (dùng trong câu bị động)
  3. bị, được

Ví dụ

  1. 桌子上的蛋糕被猫吃了。

    Zhuōzi shang de dàngāo bèi māo chī le.Bánh ngọt trên bàn bị mèo ăn mất rồi.

  2. 我的自行车被人偷走了。

    Wǒ de zìxíngchē bèi rén tōu zǒu le.Xe đạp của tôi bị người ta trộm mất rồi.

2Danh từ

  1. chăn
  2. mền

Ví dụ

  1. 天冷了,多盖一床被吧。

    Tiān lěng le, duō gài yì chuáng bèi ba.Trời lạnh rồi, đắp thêm một cái chăn đi.

  2. 这床被子又轻又暖和。

    Zhè chuáng bèizi yòu qīng yòu nuǎnhuo.Chiếc chăn này vừa nhẹ vừa ấm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被发现 bèi fāxiànbị phát hiện
  • 被看见 bèi kànjiànbị nhìn thấy
  • 盖被 gài bèiđắp chăn
  • 一床被 yì chuáng bèimột chiếc chăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示被动;睡觉时覆盖在身上的被子。

Ghi chú: Bên trái là bộ Y (衤 - áo), bên phải là chữ Bì (皮 - da).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 被 + (tác nhân) + động từ + thành phần khác

câu bị động trong tiếng Trung, tác nhân có thể lược bỏ. VD: 苹果被他吃了。– Quả táo bị anh ấy ăn rồi.

Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 被 + Tác nhân gây tác động + Động từ + Thành phần khác

Biểu thị câu bị động trong tiếng Trung, dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu sự tác động hay chi phối của hành động. Câu chữ "被" thường dùng để nói về những sự việc không mong muốn hoặc nhấn mạnh kết quả của hành động đối với đối tượng tiếp nhận. Sau động từ bắt buộc phải có thành phần khác (như trợ từ "了", bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng...).

我的词典被同学借走了。 – Cuốn từ điển của tôi bị bạn học mượn đi rồi.

桌子上的蛋糕被弟弟吃完了。 – Bánh kem trên bàn bị em trai ăn hết rồi.

Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

被

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “被” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1