Chuyển đến nội dung
被单被單

bèidān

Hán Việt: BỊ ĐƠN

Danh từ

Lượng từ: 条、床

1Danh từ

  1. ga trải giường
  2. vỏ chăn
  3. khăn trải giường

Ví dụ

  1. 妈妈把床上的被单洗干净了。

    Māma bǎ chuáng shàng de bèidān xǐ gānjìng le.Mẹ đã giặt sạch tấm ga trải giường rồi.

  2. 这条被单的颜色很好看。

    Zhè tiáo bèidān de yánsè hěn hǎokàn.Màu sắc của chiếc ga này rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗被单 xǐ bèidāngiặt ga trải giường
  • 换被单 huàn bèidānthay ga trải giường
  • 一条被单 yī tiáo bèidānmột chiếc ga trải giường
  • 铺被单 pū bèidāntrải ga giường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铺在床上或做被面、被里用的布单。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

换 / 洗 / 铺 + 被单

Kết hợp với động từ chỉ việc dọn dẹp, thay giặt chăn ga. VD: 周末我要换被单。 – Cuối tuần tôi phải thay ga trải giường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

被
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1