1Danh từ
- mặt chăn
- vỏ ngoài của chăn
Ví dụ
Zhè tiáo sīchóu bèimiàn de tú'àn fēicháng jīngměi.
Họa tiết trên mặt chăn tơ tằm này rất tinh xảo.
Mǔqīn qīnshǒu féngzhì le yí kuài xīn de bèimiàn.
Mẹ tự tay khâu một mảnh mặt chăn mới.
Guòqù jiéhūn shí, rénmen chángcháng sòng duànzi bèimiàn zuòwéi lǐwù.
Ngày xưa khi kết hôn, người ta thường tặng mặt chăn gấm làm quà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
被子的表面,多用丝、棉等织品制成。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一块/条 + 被面
lượng từ dùng cho mặt chăn là 块 hoặc 条. VD: 一条红色的被面。– Một chiếc mặt chăn màu đỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
