Chuyển đến nội dung
裂片

lièpiàn

Hán Việt: LIỆT PHIẾN

Danh từ

Lượng từ: 个、块、片

1Danh từ

  1. mảnh vỡ
  2. mảnh tách ra
  3. thùy
  4. phiến (thực vật học: phần xẻ của lá hoặc tràng hoa)

Ví dụ

  1. 炸弹爆炸后产生了大量的裂片。

    Zhàdàn bàozhà hòu chǎnshēng le dàliàng de lièpiàn.Sau khi bom nổ đã tạo ra một lượng lớn mảnh vỡ.

  2. 花瓶摔碎在地,裂片四处飞溅。

    Huāpíng shuāi suì zài dì, lièpiàn sìchù fēijiàn.Bình hoa rơi vỡ trên đất, các mảnh vỡ bắn tung tóe khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 岩石裂片 yánshí lièpiànmảnh đá vỡ
  • 炸弹裂片 zhàdàn lièpiànmảnh bom
  • 叶裂片 yè lièpiànthùy lá
  • 花冠裂片 huāguān lièpiànthùy tràng hoa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体破裂而成的小片;植物器官裂开的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

产生 / 形成 + 裂片

Dùng để chỉ sự tạo thành các mảnh vỡ hoặc thùy phân nhánh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裂
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1