1Động từ
- nhiệt phân
- cracking sâu
- phân giải (bằng nhiệt/áp suất)
Ví dụ
Gāowēn huì shǐ sùliào fāshēng lièjiě fǎnyìng.
Nhiệt độ cao sẽ làm cho nhựa xảy ra phản ứng nhiệt phân.
Shínǎoyóu lièjiě shì shēngchǎn yǐxī de zhǔyào fāngfǎ.
Nhiệt phân naphtha là phương pháp chính để sản xuất etylen.
Fèijiù lúntāi kěyǐ tōngguò lièjiě jìshù huíshōu lìyòng.
Lốp xe cũ hỏng có thể được tái chế thông qua công nghệ nhiệt phân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通过高温使有机化合物分子结构断裂,转化为较小分子的化学过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ/Làm cho + Danh từ + 裂解
Biểu thị vật chất bị phân giải/bẻ gãy ở điều kiện nhiệt cao. VD: 把废塑料裂解为燃油。 – Nhiệt phân rác thải nhựa thành dầu nhiên liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
