Chuyển đến nội dung
裂隙

lièxì

Hán Việt: LIỆT KHÍCH

Danh từ

Lượng từ: 道、条、处

1Danh từ

  1. khe nứt
  2. kẽ nứt
  3. khe hở

Ví dụ

  1. 地质学家正在考察岩石表面的裂隙。

    Dìzhìxuéjiā zhèngzài kǎochá yánshí biǎomiàn de lièxì.Các nhà địa chất học đang khảo sát khe nứt trên bề mặt đá.

  2. 植物从墙壁的裂隙中顽强地生长出来。

    Zhíwù cóng qiángbì de lièxì zhōng wánqiáng de shēngzhǎng chūlái.Cây cỏ kiên cường mọc ra từ khe nứt của bức tường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 岩石裂隙 yánshí lièxìkhe nứt của đá
  • 地壳裂隙 dìqiào lièxìkhe nứt vỏ trái đất
  • 深部裂隙 shēnbù lièxìkẽ nứt sâu
  • 一条裂隙 yì tiáo lièxìmột khe nứt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

裂开的缝隙(多用于地质学、岩石、冰层等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 裂隙 + 中 + Động từ

Từ trong kẽ nứt/khe hở làm hành động gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裂
隙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1