Chuyển đến nội dung
装弹裝彈

zhuāngdàn

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nạp đạn
  2. lắp đạn

Ví dụ

  1. 战士迅速完成了装弹动作。

    Zhànshì xùnsù wánchéng le zhuāngdàn dòngzuò.Chiến sĩ nhanh chóng hoàn thành động tác nạp đạn.

  2. 这把枪一次可以装弹十五发。

    Zhè bǎ qiāng yícì kěyǐ zhuāngdàn shíwǔ fā.Khẩu súng này mỗi lần có thể nạp được mười lăm viên đạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 快速装弹 kuàisù zhuāngdànnạp đạn nhanh
  • 自动装弹 zìdòng zhuāngdànnạp đạn tự động
  • 装弹完毕 zhuāngdàn wánbìnạp đạn xong xuôi
  • 重新装弹 chóngxīn zhuāngdànnạp đạn lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把子弹、炮弹等装入枪、炮或弹匣内。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

装弹 + số lượng + 发/枚

Nạp vào bao nhiêu viên đạn. VD: 弹夹可装弹三十发。– Băng đạn có thể nạp được ba mươi viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1