Chuyển đến nội dung
装载裝載

zhuāngzài

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chất hàng
  2. bốc hàng lên xe/tàu
  3. chuyên chở

Ví dụ

  1. 工人们正在卡车上装载货物。

    Gōngrénmen zhèngzài kǎchē shang zhuāngzài huòwù.Các công nhân đang bốc chất hàng hóa lên xe tải.

  2. 这艘轮船装载了大量的粮食。

    Zhè sōu lúnchuán zhuāngzài le dàliàng de liángshi.Chiếc tàu thủy này chở một khối lượng lớn lương thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 装载货物 zhuāngzài huòwùchất hàng hóa
  • 装载量 zhuāngzàiliàngtải trọng / dung lượng chuyên chở
  • 满员装载 mǎnyuán zhuāngzàichở đầy người/hàng
  • 装载工具 zhuāngzài gōngjùphương tiện vận chuyển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用运输工具装人或货物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

装载 + 着 + tân ngữ

đang chuyên chở/chất đầy cái gì. VD: 船上装载着出口的机械设备。– Trên tàu đang chở đầy thiết bị máy móc xuất khẩu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
载

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1