Chuyển đến nội dung
装配裝配

zhuāngpèi

Hán Việt: TRANG PHỐI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. lắp ráp
  2. lắp đặt (máy móc, linh kiện)

Ví dụ

  1. 工人们正在装配这台机器。

    Gōngrénmen zhèngzài zhuāngpèi zhè tái jīqì.Các công nhân đang lắp ráp cỗ máy này.

  2. 这种手机大部分是在中国装配的。

    Zhè zhǒng shǒujī dà bùfen shì zài Zhōngguó zhuāngpèi de.Loại điện thoại này phần lớn được lắp ráp ở Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 装配车间 zhuāngpèi chējiānxưởng lắp ráp
  • 装配零件 zhuāngpèi língjiànlắp ráp linh kiện
  • 手工装配 shǒugōng zhuāngpèilắp ráp thủ công
  • 自动化装配 zìdònghuà zhuāngpèilắp ráp tự động hoá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把按图纸做好的零件按规定组合成部件或机器等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

装配 + tân ngữ (máy móc, thiết bị)

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng được lắp ghép thành sản phẩm hoàn chỉnh. VD: 装配电脑。– Lắp ráp máy tính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

装
配

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “装配” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1