Chuyển đến nội dung
裤管褲管

kùguǎn

Hán Việt: KHỐ QUẢN

Danh từ

Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. ống quần

Ví dụ

  1. 下雨天走在路上,他的裤管全湿了。

    Xiàyǔtiān zǒu zài lùshang, tā de kùguǎn quán shī le.Đi trên đường ngày mưa, ống quần của anh ấy ướt sũng.

  2. 他卷起裤管,准备下田干活。

    Tā juǎnqǐ kùguǎn, zhǔnbèi xià tián gànhuó.Anh ấy xắn ống quần lên, chuẩn bị xuống ruộng làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卷起裤管 juǎnqǐ kùguǎnxắn ống quần
  • 挽起裤管 wǎnqǐ kùguǎnxắn ống quần
  • 肥大的裤管 féidà de kùguǎnống quần rộng thùng thình
  • 裤管湿透 kùguǎn shītòuống quần ướt sũng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

裤子穿腿的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

卷起 / 挽起 + 裤管

Động từ kết hợp thường gặp: xắn ống quần lên (để lội nước, làm việc...). VD: 他卷起裤管趟水过河。– Anh ấy xắn ống quần lội qua sông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裤
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1