Từ điển chưa có mục “裤”. Pinyin tham khảo: kù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “裤” 14
- 裤子kùzi KHỐ TỬquầnHSK2
- 短裤duǎnkù ĐOẢN KHỐquần đùi; quần soóc; quần ngắnHSK3
- 长裤chángkù TRƯỜNG KHỐquần dài
- 衬裤chènkù SẤN KHỐquần lót; quần mặc bên trong
- 裤衩kùchǎquần lót; quần đùi; quần cộc
- 裤管kùguǎn KHỐ QUẢNống quần
- 裤腿kùtuǐ KHỐ THỐIống quần
- 内裤nèikù NỘI KHỐquần lót; quần sịp
- 牛仔裤niúzǎikù NGƯU TỬ KHỐquần bò; quần jeansHSK5
- 四角裤sìjiǎokù TỨ GIÁC KHỐquần lót đùi; quần sịp đùi (boxer)HSK5
- 灯笼裤dēnglóngkù ĐĂNG LUNG KHỐquần alibaba; quần thụng bo gấu; quần túm ốngHSK6
- 喇叭裤lǎbakù LẠT BÁ KHỐquần ống loeHSK6
- 三角裤sānjiǎokù TAM GIÁC KHỐquần lót tam giác; quần sịp tam giácHSK6
- 工装裤gōngzhuāngkù CÔNG TRANG KHỐquần túi hộp; quần phong cách lao động/bảo hộ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
