Chuyển đến nội dung
裤腿褲腿

kùtuǐ

Hán Việt: KHỐ THỐI

Danh từ

Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. ống quần

Ví dụ

  1. 过河的时候,他把裤腿卷了起来。

    Guò hé de shíhou, tā bǎ kùtuǐ juǎn le qǐlái.Khi qua sông, anh ấy xắn ống quần lên.

  2. 他的右边裤腿被树枝刮破了。

    Tā de yòubian kùtuǐ bèi shùzhī guāpò le.Ống quần bên phải của anh ấy bị cành cây cào rách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 卷起裤腿 juǎnqǐ kùtuǐxắn ống quần
  • 裤腿太长 kùtuǐ tài chángống quần quá dài
  • 宽裤腿 kuān kùtuǐống quần rộng
  • 挽裤腿 wǎn kùtuǐxắn ống quần lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

裤子穿在腿上的筒状部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 裤腿 + 卷起来 / 挽起来

Xắn ống quần lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裤
腿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1