Chuyển đến nội dung
裸体裸體

luǒtǐ

Hán Việt: LỎA THỂ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 具

1Danh từ

  1. thân thể trần truồng
  2. khỏa thân

Ví dụ

  1. 展厅里摆放着几尊裸体雕塑。

    Zhǎntīng lǐ bǎifàng zhe jǐ zūn luǒtǐ diāosù.Trong phòng triển lãm có đặt mấy bức điêu khắc khỏa thân.

  2. 他画了一幅裸体画。

    Tā huàle yì fú luǒtǐ huà.Anh ấy đã vẽ một bức tranh khỏa thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 裸体艺术 luǒtǐ yìshùnghệ thuật khỏa thân
  • 裸体雕塑 luǒtǐ diāosùtượng điêu khắc khỏa thân
  • 裸体模特 luǒtǐ mótèngười mẫu khỏa thân
  • 全身裸体 quánshēn luǒtǐtoàn thân trần truồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

裸露的身体;全身赤裸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

裸体 + Động từ/Danh từ

Dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ chỉ trạng thái không mặc quần áo. VD: 裸体游泳 (tắm khỏa thân).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裸
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1