Chuyển đến nội dung
裸泳

luǒyǒng

Hán Việt: KHỎA VỊNH

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. tắm khỏa thân
  2. bơi khỏa thân

Ví dụ

  1. 这个国家有一些专门供人裸泳的海滩。

    Zhè ge guójiā yǒu yìxiē zhuānmén gōng rén luǒyǒng de hǎitān.Đất nước này có một số bãi biển dành riêng cho người bơi khỏa thân.

  2. 在公共泳池裸泳是违法的行为。

    Zài gōnggòng yǒngchí luǒyǒng shì wéifǎ de xíngwéi.Bơi khỏa thân ở bể bơi công cộng là hành vi vi phạm pháp luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 裸泳海滩 luǒyǒng hǎitānbãi biển khỏa thân
  • 允许裸泳 yǔnxǔ luǒyǒngcho phép bơi khỏa thân
  • 禁止裸泳 jǐnzhǐ luǒyǒngcấm bơi khỏa thân
  • 去裸泳 qù luǒyǒngđi bơi khỏa thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不穿游泳衣裤进行游泳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地点 + 裸泳

Bơi khỏa thân tại một địa điểm nào đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裸
泳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1