Chuyển đến nội dung
褒扬褒揚

bāoyáng

Hán Việt: BAO DƯƠNG

Động từ

1Động từ

  1. khen ngợi
  2. biểu dương
  3. ca ngợi

Ví dụ

  1. 政府褒扬了他的见义勇为行为。

    Zhèngfǔ bāoyáng le tā de jiànyìyǒngwéi xíngwéi.Chính quyền đã khen ngợi hành động dũng cảm vì nghĩa của anh ấy.

  2. 学校发文褒扬了这几位优秀学生。

    Xuéxiào fāwén bāoyáng le zhè jǐ wèi yōuxiù xuésheng.Nhà trường đã ra văn bản biểu dương mấy học sinh xuất sắc này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到褒扬 shòudào bāoyángnhận được sự khen ngợi
  • 大力褒扬 dàlì bāoyánghết lời biểu dương
  • 公开褒扬 gōngkāi bāoyángtuyên dương công khai
  • 褒扬令 bāoyánglìnglệnh khen thưởng/tuyên dương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表扬;赞扬(多用于庄重场合)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 / 得到 + 褒扬

Nhận được sự khen ngợi, tuyên dương từ ai đó. VD: 他的善举受到了广泛褒扬。– Nghĩa cử của anh ấy đã nhận được sự tán dương rộng rãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

褒
扬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1