Chuyển đến nội dung
表扬表揚

biǎoyáng

Hán Việt: BIỂU DƯƠNG

Động từDanh từ

HSK4Lượng từ: 次

1Động từ

  1. khen ngợi
  2. biểu dương
  3. khen ngợi, biểu dương

Ví dụ

  1. 老师表扬了他。

    Lǎoshī biǎoyáng le tā.Thầy giáo đã khen ngợi cậu ấy.

  2. 经理在会议上表扬了小张。

    Jīnglǐ zài huìyì shang biǎoyáng le Xiǎo Zhāng.Giám đốc đã biểu dương Tiểu Trương trong cuộc họp.

2Danh từ

  1. lời khen ngợi
  2. sự biểu dương

Ví dụ

  1. 他得到了大家的表扬。

    Tā dédào le dàjiā de biǎoyáng.Anh ấy đã nhận được lời khen của mọi người.

  2. 受到校长的表扬,他感到很自豪。

    Shòudào xiàozhǎng de biǎoyáng, tā gǎndào hěn zìháo.Được hiệu trưởng khen ngợi, cậu ấy cảm thấy rất tự hào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到表扬 shòudào biǎoyángnhận được lời khen
  • 公开表扬 gōngkāi biǎoyángkhen ngợi công khai
  • 提出表扬 tíchū biǎoyángnêu gương biểu dương
  • 值得表扬 zhídé biǎoyángđáng khen ngợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对好人好事公开赞美。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 / 得到 + (ai đó de) + 表扬

được ai khen ngợi, nhận được sự biểu dương. VD: 他得到了老师的表扬。– Cậu ấy nhận được lời khen của thầy giáo.

主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2

Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').

教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.

王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
扬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1