Chuyển đến nội dung
西米

xīmǐ

Hán Việt: TÂY MỄ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 袋、碗

1Danh từ

  1. trân châu bột báng
  2. bột báng
  3. bột sa-gô

Ví dụ

  1. 西米露是一种很受欢迎的甜品。

    Xīmǐlù shì yì zhǒng hěn shòu huānyíng de tiánpǐn.Chè bột báng là một món tráng miệng rất được ưa chuộng.

  2. 煮西米的时候需要不停搅拌。

    Zhǔ xīmǐ de shíhou xūyào bùtíng jiǎobàn.Khi nấu bột báng cần khuấy đều liên tục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 芒果西米露 mángguǒ xīmǐlùchè xoài bột báng
  • 椰汁西米 yēzhī xīmǐbột báng nước cốt dừa
  • 煮西米 zhǔ xīmǐnấu bột báng
  • 西米布丁 xīmǐ bùdīngpudding bột báng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由西米棕榈等植物髓心提取的淀粉制成的小颗粒,常用于制作甜品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 西米 + 做 + món ăn

Dùng bột báng để làm món gì. VD: 用西米做甜点。– Dùng bột báng làm đồ ngọt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
米

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1