Chuyển đến nội dung
要强要強

yàoqiáng

Hán Việt: YẾU CƯỜNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. hiếu thắng
  2. không chịu thua kém
  3. muốn vươn lên

Ví dụ

  1. 她性格要强,事事都不愿落后于人。

    Tā xìnggé yàoqiáng, shìshì dōu bù yuàn luòhòu yú rén.

    Tính cô ấy rất hiếu thắng, việc gì cũng không muốn thua kém người khác.

  2. 他从小就是个要强的孩子,学习非常努力。

    Tā cóngxiǎo jiù shì gè yàoqiáng de háizi, xuéxí fēicháng nǔlì.

    Từ nhỏ cậu ấy đã là đứa trẻ hiếu thắng, học hành vô cùng chăm chỉ.

  3. 虽然家里条件不好,但她很要强,靠自己完成了学业。

    Suīrán jiālǐ tiáojiàn bù hǎo, dàn tā hěn yàoqiáng, kào zìjǐ wánchéng le xuéyè.

    Dù gia cảnh khó khăn nhưng cô rất có chí vươn lên, tự lực cánh sinh hoàn thành việc học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格要强 xìnggé yàoqiángtính cách hiếu thắng
  • 好胜要强 hàoshèng yàoqiánghiếu thắng không chịu thua
  • 为人要强 wéirén yàoqiánglàm người có chí cầu tiến
  • 非常要强 fēicháng yàoqiángvô cùng hiếu thắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

争强好胜,不甘落后。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

性格/为人 + 很/非常 + 要强

Miêu tả tính cách một người rất nỗ lực, có chí tiến thủ hoặc không chịu nhận thua. VD: 母亲一生都要强。 (Cả đời mẹ luôn không chịu khuất phục khó khăn).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

要
强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1